Neem (Azadirachta indica) là một loại cây mọc ở vùng nhiệt đới như Ấn Độ. Chiết xuất lá được sử dụng để làm giảm mảng bám răng và điều trị chấy rận.
Neem chứa các hóa chất có thể giúp giảm lượng đường trong máu, chữa lành vết loét ở đường tiêu hóa, ngăn ngừa mang thai, tiêu diệt vi khuẩn và ngăn ngừa mảng bám hình thành trong miệng.
Người ta sử dụng neem để trị chấy, mảng bám răng, viêm nướu, bệnh vẩy nến, đuổi côn trùng và cho nhiều mục đích khác, nhưng không có bằng chứng khoa học tốt nào chứng minh hầu hết các công dụng này. Cũng không có bằng chứng tốt nào hỗ trợ việc sử dụng neem cho bệnh COVID-19. Dầu hạt neem được sử dụng làm thuốc trừ sâu.
Công dụng & Hiệu quả
- Mảng bám răng. Bôi gel có chứa chiết xuất lá neem lên răng hoặc dùng nước súc miệng từ lá neem có thể làm giảm lượng mảng bám trên răng. Nhưng vẫn chưa rõ liệu neem có hữu ích như sử dụng nước súc miệng hoặc gel chlorhexidine hay không.
- Một dạng bệnh nướu nhẹ (viêm nướu). Bôi gel chứa chiết xuất lá neem lên răng hoặc dùng nước súc miệng từ lá neem có thể làm giảm viêm nướu ở một số người. Nhưng vẫn chưa rõ liệu neem có hữu ích như sử dụng nước súc miệng hoặc gel chlorhexidine hay không.
- Chấy. Thoa dầu gội chiết xuất từ cây neem lên da đầu một lần có thể trị chấy ở trẻ em.
Giá trị dinh dưỡng của Neem:
Bột lá từ một số cây họ đậu nhiệt đới đã được nghiên cứu do nhu cầu tìm kiếm nguồn thức ăn thay thế cho con người và thức ăn cho gia súc. Bột lá neem được phân tích trong một nghiên cứu cho thấy nó có 18,10% protein thô và chất xơ thô tương đối cao khoảng 15-56%. Mặc dù hàm lượng năng lượng thô cao ở mức 4,16 kcal/g nhưng năng lượng chuyển hóa lại thấp.
Động vật không nhai lại cũng có thể được hưởng lợi từ bột lá từ cây neem như một nguồn protein, vitamin, khoáng chất và carotenoids.
10 lợi ích sức khỏe của neem
- Tăng cường khả năng miễn dịch
Neem cung cấp dồi dào chất chống oxy hóa và các thành phần hoạt tính sinh học của neem giúp bảo vệ cơ thể chống lại các bệnh khác nhau và nhiễm trùng da.
Nó thể hiện các đặc tính kháng khuẩn, kháng vi-rút và kháng nấm mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, chẳng hạn như cảm lạnh thông thường, đau họng và các bất thường về hô hấp khác.
- Tăng cường sức khỏe não bộ
Các chất chống oxy hóa trong neem có thể có đặc tính bảo vệ não.
Neem có thể bảo vệ chống lại tổn thương não ở những người bị đột quỵ.
Nó có thể có lợi cho não bằng cách tăng nồng độ vitamin C (axit ascorbic) và hỗ trợ quá trình peroxid hóa lipid.
- Quản lý bệnh tiểu đường
Lá neem có đặc tính chống tiểu đường mạnh mẽ giúp điều chỉnh lượng đường trong máu trong cơ thể.
Khi bột lá hoặc nước ép được tiêu thụ, nó sẽ cân bằng lượng đường trong máu bằng cách giúp bảo vệ và sửa chữa tế bào beta.
- Tăng cường sức khỏe gan
Neem có thể có một số tác dụng trong việc bảo vệ gan, có thể hỗ trợ thanh lọc máu.
Lá neem có thể giúp ngăn ngừa tổn thương gan do hóa chất gây ra bằng cách ổn định nồng độ enzyme đánh dấu trong máu và tăng mức độ chống oxy hóa, chẳng hạn như chất có trong carotenoids tự nhiên và vitamin E và C.
Những chất chống oxy hóa này có thể hỗ trợ trung hòa các gốc tự do và ngăn ngừa tổn thương tế bào.
- Ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng
Có một số vi sinh vật trong và xung quanh cơ thể.
Một số vi khuẩn có lợi cho cơ thể và một số có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng.
Neem khi dùng bằng đường uống hoặc bôi tại chỗ có thể ngăn chặn sự phát triển quá mức của vi khuẩn và giữ cho cơ thể không lãng phí thêm năng lượng để chống lại chúng.
Tiêu thụ một lượng neem cụ thể thường xuyên có thể tiêu diệt vi khuẩn khó chịu trong đường tiêu hóa và ruột kết sẽ vẫn sạch sẽ và không bị rối loạn.
- Thúc đẩy sức khỏe răng miệng
Neem đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ để cải thiện vệ sinh răng miệng.
Chứng hôi miệng thường được gọi là hôi miệng là dấu hiệu của sức khỏe răng miệng kém.
Bột hoặc dầu neem có đặc tính diệt vi trùng giúp loại bỏ hơi thở hôi và vi trùng khỏi khoang miệng, ngăn ngừa sưng tấy, chảy máu và các rối loạn răng miệng khác.
Để giảm bớt sự khó chịu ở nướu và hơi thở hôi, chỉ cần đánh răng bằng cành cây neem.
- Thanh lọc máu
Đặc tính giải độc của neem làm cho chiết xuất thảo dược có hiệu quả cao trong việc lọc máu.
Nó thúc đẩy lưu thông máu và tạo điều kiện giải phóng các chất ô nhiễm khỏi máu.
- Điều trị vết thương và vết loét
Đặc tính chống viêm và giảm đau của lá neem đóng vai trò quan trọng trong điều trị các vết loét khác nhau, chẳng hạn như viêm loét đại tràng, loét dạ dày, loét miệng và loét miệng.
Các thành phần hoạt tính sinh học trong lá neem kích thích tái tạo mô và chữa lành vết thương, nước ép thu được từ lá neem được sử dụng để băng bó vết thương.
- Giảm nguy cơ ung thư
Neem chứa flavonoid và các hợp chất khác có thể bảo vệ chống lại sự tiến triển của bệnh ung thư.
Neem và chiết xuất của nó có thể có hiệu quả chống lại nhiều loại tế bào ung thư ở người, bao gồm ung thư da, vú, phổi, miệng, dạ dày, gan, ruột kết và tuyến tiền liệt.
- Bảo vệ da
Lá neem theo truyền thống được sử dụng để chữa chấy và các rối loạn về da, vết thương và vết loét.
Dầu neem có thể ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và ngăn ngừa mụn trứng cá.
Các thành phần hoạt động của neem, chẳng hạn như triterpenes, stirysterol, nimbidin, margolonone và margoline, có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm.
Sử dụng neem bên ngoài có tác dụng đuổi muỗi.
Neem có lẽ là chất làm mềm da lâu đời nhất thế giới.
Lá neem có thể được nấu chín trong nước, lọc và bảo quản để dùng làm thuốc mỡ bôi ngoài da.
Thời gian đăng: 30/11/2023